finsk | Fraser - Rejse | Helbred

Helbred - Nødsituation

Cho tôi đi bệnh viện.
Minun tarvitsee päästä sairaalaan
At spørge efter at blive bragt på sygehuset
Tôi cảm thấy không được khỏe
Voin pahoin.
Làm ơn cho tôi gặp bác sĩ gấp!
Tarvitsen lääkäriä välittömästi!
At spørge efter øjeblikkelig lægehjælp
Giúp tôi với!
Apua!
At råbe efter øjeblikkelig lægelig opmærksomhed
Gọi cấp cứu đi!
Soittakaa ambulanssi!
At kræve en ambulance

Helbred - Ved lægen

Tôi bị đau ở đây.
Tähän sattuu.
At vise hvor det gør ondt
Tôi có vết mẩn ngứa ở đây.
Minulla on ihottumaa täällä.
At vise hvor du har et udslæt
Tôi bị sốt.
Minulla on kuumetta.
At informere om at du har feber
Tôi bị cảm lạnh.
Minä olen vilustunut.
At informere om at du er forkølet
Tôi bị ho.
Minulla on yskä.
At informere om at du har en hoste
Tôi luôn cảm thấy mệt mỏi.
Olen koko ajan väsynyt.
At informere om at du er har været trær på det sidste
Tôi bị chóng mặt.
Minua huimaa.
At informere om at du føler dig svimmel
Tôi ăn uống không được ngon miệng.
Minulla ei ole ruokahalua.
At informere om at du ikke har lyst til at spise
Buổi tối tôi thường mất ngủ.
En pysty nukkumaan öisin.
At informere om at du ikke kan sove om natten
Tôi bị côn trùng cắn.
Minua puri hyönteinen.
At gætte på at din tilstand afhænger af et insektbid
Tôi nghĩ tại trời nóng quá.
Luulen, että se johtuu kuumuudesta.
At gætte på at din tilstand afhænger af varmen
Tôi nghi là tại tôi ăn phải món gì đó.
Epäilen, että olen syönyt jotain huonoa.
At gætte på at din tilstand afhænger af noget du har spist
Tôi bị đau (ở) _[bộ phận cơ thể]_.
_[ruumiinosa]ni on kipeä.
At informere om hvilken kropsdel der gør ondt
Tôi không thể cử động _[bộ phận cơ thể]_.
_[Ruumiinosa]ni ei liiku.
At informere om hvilken kropsdel der er ubevægelig
... đầu ...
...pää...
Kropsdel
... bụng / dạ dày ...
...Vatsa...
Kropsdel
... cánh tay ...
...Käte...
Kropsdel
... chân ...
...Jalka...
Kropsdel
... ngực ...
...Rintakehä...
Kropsdel
... tim ...
...Sydäme...
Kropsdel
... họng ...
...Kurkku...
Kropsdel
... mắt ...
...Silmä...
Kropsdel
... lưng ...
...Selkä...
Kropsdel
... bàn chân ...
...Jalka...
Kropsdel
... bàn tay ...
...Käte...
Kropsdel
... tai ...
...Korva...
Kropsdel
... ruột ...
...Sisukse...
Kropsdel
... răng ...
...Hampaa...
Kropsdel
Tôi bị tiểu đường.
Minulla on diabetes.
At informere om din diabetes
Tôi bị hen.
Minulla on astma.
At informere on din astma
Tôi bị bệnh tim mạch.
Minulla on sydänvaivoja.
At informere om dit dårlige hjerte
Tôi đang mang thai/ có thai.
Olen raskaana.
At informere om din graviditet
Tôi nên uống thuốc này bao nhiêu lần một ngày?
Kuinka montaa minun tulisi ottaa tätä?
At spørge efter medicinens dosering
Bệnh này có lây không?
Onko se tarttuvaa?
At spørge efter om sygdommen kan overføres til andre mennesker
Tôi có thể ra ngoài nắng/đi bơi/chơi thể thao/uống rượu được không?
Saanko olla auringossa / mennä uimaan / urheilla / juoda alkoholia?
At spørge efter om du kan forsætte med bestemte aktiviteter på trods af din sygdom
Đây là giấy tờ bảo hiểm của tôi.
Tässä ovat vakuutusasiakirjani.
At vise dine forsikringsdokumenter
Tôi không có bảo hiểm y tế.
Minulla ei ole sairausvakuutusta.
At forklare at du ikke er dækket af en sygeforsikring
Tôi cần giấy chứng nhận bị ốm/bệnh.
Tarvitsen lääkärintodistuksen.
At spørge lægen efter et dokument der viser at du er syg
Tôi đã thấy đỡ hơn một chút rồi.
Minulla on jo parempi olo.
At informere om at din tilstand er forbedret
Tôi thấy ốm/mệt/bệnh nặng hơn.
Se on pahentunut.
At informere om at din tilstand er blevet værre
Tôi không thấy có tiến triển gì cả.
Se on ennallaan.
At informere at din tilstand ikke har ændret sig

Helbred - Apotek

Tôi muốn mua ___.
Haluaisin ostaa ___.
At spørge efter et bestemt produkt
thuốc giảm đau
särkylääkettä
Medicin
kháng sinh penicillin
penisiliiniä
Medicin
aspirin
aspiriinia
Medicin
insulin
insuliinia
Medicin
thuốc mỡ / thuốc bôi
salvaa
Medicine
thuốc ngủ
unilääkkeitä
Medicin
băng vệ sinh
terveyssiteitä
Medicinsk produkt
chất diệt khuẩn
desinfiointiainetta
Medicinsk produkt
băng cá nhân
laastareita
Medicinsk produkt
băng cá nhân
ideaalisidettä
Medicinsk produkt
thuốc tránh thai
e-pillereitä
Medicinsk produkt
bao cao su
kondomeita
Andet produkt
kem chống nắng
aurinkovoidetta
Andet produkt

Helbred - Allergier

Tôi bị dị ứng (với) ___.
Olen allerginen ___.
At informere om dine allergier
phấn hoa
siitepölylle
Allergi
lông động vật
eläimille
Dyreallergi
ong đốt / ong bắp cày đốt
ampiaisenpistolle
Insektallergi
mạt bụi nhà / ve bụi nhà
pölypunkeille
Allergi
nấm mốc
homeelle
Allergi
latec
lateksille
Allergi
penicillin
penisiliinille
Lægemiddel allergi
các loại hạt / lạc
pähkinöille / maapähkinöille
Madallergi
hạt vừng/hạt hướng dương
seesaminsiemenille / auringonkukan siemenille
Madallergi
trứng
kananmunalle
Madallergi
hải sản/cá/thủy hải sản có vỏ/tôm
mereneläville / kalalle / äyriäisille / katkaravuille
Madallergi
bột/lúa mì
jauhoille/vehnälle
Madallergi
sữa/lactose/các sản phẩm bơ sữa
maidolle / laktoosille/ maitotuotteille
Madallergi
gluten
gluteenille
Madallergi
đậu nành
soijalle
Madallergi
các loại cây đậu/đậu Hà Lan/ngô
palkokasveille / pavuille / herneille / maissille
Madallergi
các loại nấm
sienille
Madallergi
hoa quả/quả kiwi/quả dừa
hedelmille / kiiville / kookokselle
Madallergi
gừng/quế/rau mùi
inkiväärille / kanelille / korianterille
Madallergi
hẹ/hành/tỏi
ruohosipulille / sipulille / valkosipulille
Madallergi
rượu bia / đồ uống có cồn
alkoholille
Madallergi