Engelsk-vietnamesisk oversættelse af "intelligence"

EN

"intelligence" vietnamesisk oversættelse

EN

intelligence {substantiv}

volume_up
1. generel
intelligence
trí thông minh {substantiv}
intelligence
ngành tình báo {substantiv}
intelligence
sự thông minh {substantiv}
2. "information"
intelligence
tình báo {substantiv}
bản đồ tình báo
3. politik
intelligence
cục tình báo {substantiv}