Vietnamesisk-engelsk oversættelse af "có cường độ lớn"

VI

"có cường độ lớn" engelsk oversættelse

EN

VI có cường độ lớn {adjektiv}

có cường độ lớn (også: mãnh liệt, nồng nhiệt, dữ dội, mạnh)

Lignende oversættelser "có cường độ lớn" på engelsk

verbum
English
độ substantiv
độ verbum
English
lớn adjektiv
lớn verbum
English
cờ substantiv
English
substantiv
cố verbum
English
cỏ substantiv
English
substantiv
pronomen
cổ substantiv
English
cổ adjektiv
English
cớ substantiv
cỗ substantiv
English
cỡ substantiv
English
cọ substantiv
English
cọ verbum
cuồng adjektiv
cuống substantiv
cương substantiv
English
cương adjektiv
English
lợn substantiv
English
lợn adjektiv
English
lon substantiv
English
lọn substantiv
English
đờ adjektiv
English
đồ substantiv
đơ adjektiv
English
đỏ adjektiv
English
đô substantiv
English
đổ verbum
English
đó adverbium
English
đó pronomen
English