Vietnamesisk-engelsk oversættelse af "mạnh"


Mente du:mành, mảnh, mánh
VI

"mạnh" engelsk oversættelse

mạnh {adj.}

VI mạnh {adjektiv}

Eksempelsætninger "mạnh" på engelsk

Disse sætninger kommer fra eksterne kilder og er måske ikke nøjagtige. bab.la kan ikke holdes ansvarlig for dette indhold. Læs mere her.

VietnameseNhư có thể thấy trong biểu đồ, số/lượng... tăng nhanh từ... đến... sau đó tụt mạnh và quay trở lại mức ban đầu.
According to the diagram, the number of…rose sharply between…and…, before plunging back down to its original level.
VietnameseChúng ta cần nhấn mạnh khái niệm...
VietnameseCác thế mạnh của tôi là...
Vietnamesegiật mạnh cái gì ra
Vietnamesebóp mạnh cho ra
Vietnamesecó tác động mạnh
Vietnamesecơn gió mạnh