Vietnamesisk-engelsk oversættelse af "nói đi nói lại một việc gì"

VI

"nói đi nói lại một việc gì" engelsk oversættelse

VI nói đi nói lại một việc gì [talemåde]

nói đi nói lại một việc gì (også: nhai lại, lải nhải)
to chew the cud

Lignende oversættelser "nói đi nói lại một việc gì" på engelsk

nói verbum
đi verbum
đi præposition
English
lại adverbium
English
lại verbum
English
một substantiv
English
một adjektiv
English
một artikel
English
một talord
English
việc substantiv
pronomen
English
lai adjektiv
English
lãi substantiv
English
lái verbum
mốt substantiv
English
mót verbum
English
nối adjektiv
English
nòi adjektiv
English
nơi substantiv
English
nội substantiv
English
nội præposition
English
nồi substantiv
English
nới verbum
nổi verbum
English
đĩ substantiv
English