Vietnamesisk-engelsk oversættelse af "nồi đun bằng hơi"

VI

"nồi đun bằng hơi" engelsk oversættelse

nồi đun bằng hơi {substantiv}
EN
VI

nồi đun bằng hơi {substantiv}

nồi đun bằng hơi (også: chõ, nồi hấp)

Lignende oversættelser "nồi đun bằng hơi" på engelsk

nồi substantiv
English
bằng substantiv
bằng adjektiv
bằng præposition
English
hơi substantiv
English
hơi adverbium
băng substantiv
băng adjektiv
English
bang substantiv
English
bảng substantiv
bẵng verbum
bàng substantiv
hời adjektiv
English
hội substantiv
hỏi verbum
hói adjektiv
English
hồi substantiv
English
nội substantiv
English
nội præposition
English
nói verbum
nòi adjektiv
English
nới verbum
nổi verbum
English
nối adjektiv
English
nơi substantiv
English
đụn substantiv
English