Vietnamesisk-engelsk oversættelse af "nồi cơm điện"

VI

"nồi cơm điện" engelsk oversættelse

nồi cơm điện {substantiv}

VI nồi cơm điện {substantiv}

nồi cơm điện
volume_up
rice cooker {substantiv}

Lignende oversættelser "nồi cơm điện" på engelsk

nồi substantiv
English
cơm substantiv
điện substantiv
nói verbum
nổi verbum
English
nối adjektiv
English
nòi adjektiv
English
nơi substantiv
English
nội substantiv
English
nội præposition
English
nới verbum
điên adjektiv
điền verbum