Vietnamesisk-engelsk oversættelse af "nồi chưng"

VI

"nồi chưng" engelsk oversættelse

nồi chưng {substantiv}
EN
VI

nồi chưng {substantiv}

nồi chưng (også: nồi hơi, nồi đun)

Lignende oversættelser "nồi chưng" på engelsk

nồi substantiv
English
bánh chưng substantiv
nồi đun substantiv
English
nồi hấp substantiv
nồi hơi substantiv
nồi áp suất substantiv
nồi cơm điện substantiv
nồi đun bằng hơi substantiv
English
chưng cất verbum
English
nhọ nồi substantiv
English
cái nồi substantiv
English
mũ nồi substantiv
English
được chưng cất substantiv
English
nhà máy chưng cất substantiv
English
cái vung xoong nồi substantiv
English
cuộc chưng cầu dân ý substantiv
English