Vietnamesisk-engelsk oversættelse af "nổ ra"

VI

"nổ ra" engelsk oversættelse

nổ ra {vb.}
VI

nổ ra {verbum}

Lignende oversættelser "nổ ra" på engelsk

nổ verbum
ra verbum
English
ra præposition
English
nổ tung verbum
nổ lốp bốp adjektiv
English
tuôn ra verbum
giang ra verbum
English
bày ra verbum
English
chăng ra verbum
English
nhận ra verbum
tách ra verbum
English
rút ra verbum
English
tìm ra verbum
English
long ra verbum
chảy ra verbum
chia ra verbum
English
viết ra verbum
English
thả ra verbum
English
tháo ra verbum
English
tạo ra verbum
đầu ra substantiv
English