Vietnamesisk-engelsk oversættelse af "nổi"


Mente du:nòi, nồi, nới, nói, nối, nơi, nội
VI

"nổi" engelsk oversættelse

nổi {vb.}
VI

nổi {verbum}

Eksempelsætninger "nổi" på engelsk

Disse sætninger kommer fra eksterne kilder og er måske ikke nøjagtige. bab.la kan ikke holdes ansvarlig for dette indhold. Læs mere her.

Vietnamese... là một nhân viên nổi bật với...
...distinguished himself / herself by…
VietnameseBạn không tin nổi đâu
Vietnamesetrở nên nổi tiếng
Vietnamesenổi mẩn đỏ
Vietnamesebàn cãi sôi nổi
Vietnamesenổi cơn tam bành
Vietnameselàm ai nổi điên
Vietnameselàm nổi bật lên
Vietnamesenổi cơn điên