Vietnamesisk-engelsk oversættelse af "nổi cơn tam bành"

VI

"nổi cơn tam bành" engelsk oversættelse

VI

nổi cơn tam bành {verbum}

1. hverdags
nổi cơn tam bành (også: nổi cơn điên)

Lignende oversættelser "nổi cơn tam bành" på engelsk

tam talord
English
bành verbum
nổi verbum
English
cơn substantiv
nổi cơn điên verbum
tam diện adjektiv
English
đệ tam talord
English
bành tô substantiv
bành trướng verbum
bành trướng substantiv
English
ghế bành substantiv
English
bành tượng substantiv
English
cơn tức substantiv
English
cơn bão substantiv
English
cơn nguy substantiv
English
cơn giận substantiv
English
cơn đau substantiv
English
cơn đói substantiv
English

Eksempelsætninger "nổi cơn tam bành" på engelsk

Disse sætninger kommer fra eksterne kilder og er måske ikke nøjagtige. bab.la kan ikke holdes ansvarlig for dette indhold. Læs mere her.

Vietnamesenổi cơn tam bành