Vietnamesisk-engelsk oversættelse af "nhiệm vụ được giao"

VI

"nhiệm vụ được giao" engelsk oversættelse

VI nhiệm vụ được giao {substantiv}

nhiệm vụ được giao (også: bài làm, công vụ, gán)
volume_up
assignment {substantiv}

Lignende oversættelser "nhiệm vụ được giao" på engelsk

vụ substantiv
được adjektiv
được verbum
giao verbum
nhiễm verbum
đuốc substantiv
English

Eksempelsætninger "nhiệm vụ được giao" på engelsk

Disse sætninger kommer fra eksterne kilder og er måske ikke nøjagtige. bab.la kan ikke holdes ansvarlig for dette indhold. Læs mere her.

VietnameseTôi rất mong được đảm nhiệm vị trí này tại Quý công ty và đóng góp qua việc hoàn thành tất cả các nhiệm vụ được giao.
I am highly motivated and look forward to the varied work which a position in your company would offer me.