Vietnamesisk-engelsk oversættelse af "nhiệt độ cơ thể"

VI

"nhiệt độ cơ thể" engelsk oversættelse

VI

nhiệt độ cơ thể {substantiv}

1. medicin
nhiệt độ cơ thể (også: thân nhiệt)

Lignende oversættelser "nhiệt độ cơ thể" på engelsk

nhiệt substantiv
English
độ substantiv
độ verbum
English
substantiv
thể substantiv
English
verbum
English
cờ substantiv
English
cố verbum
English
cỏ substantiv
English
substantiv
pronomen
cổ substantiv
English
cổ adjektiv
English
cớ substantiv
cỗ substantiv
English
cỡ substantiv
English
cọ substantiv
English
cọ verbum
thế substantiv
English
thế adjektiv
English
thẻ substantiv
English
thề verbum
đơ adjektiv
English
đỏ adjektiv
English
đô substantiv
English
đổ verbum
English
đó adverbium
English
đó pronomen
English
đờ adjektiv
English
đồ substantiv