Vietnamesisk-engelsk oversættelse af "nhiệt độ ngưng"

VI

"nhiệt độ ngưng" engelsk oversættelse

nhiệt độ ngưng {substantiv}

VI nhiệt độ ngưng {substantiv}

1. "nhiệt độ mà dưới đó sương bắt đầu được hình thành"

nhiệt độ ngưng (også: điểm ngưng)
volume_up
dew-point {substantiv}

Lignende oversættelser "nhiệt độ ngưng" på engelsk

nhiệt substantiv
English
độ substantiv
độ verbum
English
ngưng verbum
English
ngừng substantiv
English
ngừng verbum
đỏ adjektiv
English
đô substantiv
English
đổ verbum
English
đó adverbium
English
đó pronomen
English
đờ adjektiv
English
đồ substantiv
đơ adjektiv
English