Vietnamesisk-engelsk oversættelse af "nhiệt đới hóa"

VI

"nhiệt đới hóa" engelsk oversættelse

VI nhiệt đới hóa {verbum}

nhiệt đới hóa

Lignende oversættelser "nhiệt đới hóa" på engelsk

nhiệt substantiv
English
hoa substantiv
English
họa verbum
English
hòa adjektiv
English
đội substantiv
đợi verbum
English
đói substantiv
English
đồi substantiv
English
đôi substantiv
đòi verbum
English
đời substantiv
English
đổi substantiv
English
đổi verbum