Vietnamesisk-engelsk oversættelse af "thân chủ"


Mente du:thần chú
VI

"thân chủ" engelsk oversættelse

thân chủ {substantiv}

VI thân chủ {substantiv}

thân chủ (også: khách hàng, bạn hàng, mối hàng)
volume_up
customer {substantiv}

Lignende oversættelser "thân chủ" på engelsk

thân substantiv
English
chủ substantiv
chủ adjektiv
English
chú substantiv
chú pronomen
thận substantiv
thần substantiv
English
than substantiv
English
thăn substantiv
English